Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang khô, có đậu phộng, có thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 572 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 48 g 61%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
- Chất xơ 8,1 g 29%
- Đường 4,5 g —
- Natri 232 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin E 5,7 mg 38%
- Vitamin K 8,9 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,57 mg 44%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Folate (B9) 60 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 129 mg 10%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 209 mg 50%
- Phốt pho 493 mg 39%
- Kali 758 mg 16%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 1 mg 112%
- Mangan 1,8 mg 77%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 572 | 23 g | 15 g | 48 g |
| 1 khẩu phần | 147 g | 841 | 34 g | 22 g | 70 g |
| 2 khẩu phần | 294 g | 1682 | 68 g | 44 g | 140 g |
| ½ khẩu phần | 73,5 g | 420 | 17 g | 11 g | 35 g |
| 3 khẩu phần | 441 g | 2523 | 103 g | 66 g | 210 g |
| 4 khẩu phần | 588 g | 3363 | 137 g | 88 g | 279 g |
| 50 g | 50 g | 286 | 12 g | 7,5 g | 24 g |
| 150 g | 150 g | 858 | 35 g | 23 g | 71 g |
| 200 g | 200 g | 1144 | 47 g | 30 g | 95 g |
| 250 g | 250 g | 1430 | 58 g | 37 g | 119 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS
100 g các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có bao nhiêu calo?
100 g các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có 572 kcal, gồm 23 g đạm, 15 g carbohydrate và 48 g chất béo.
1 khẩu phần (147 g) các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (147 g) các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có 841 kcal, gồm 34 g đạm, 22 g carbohydrate và 70 g chất béo.
2 khẩu phần (294 g) các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (294 g) các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có 1682 kcal, gồm 68 g đạm, 44 g carbohydrate và 140 g chất béo.
½ khẩu phần (73,5 g) các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (73,5 g) các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có 420 kcal, gồm 17 g đạm, 11 g carbohydrate và 35 g chất béo.
3 khẩu phần (441 g) các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (441 g) các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có 2523 kcal, gồm 103 g đạm, 66 g carbohydrate và 210 g chất béo.
4 khẩu phần (588 g) các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (588 g) các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có 3363 kcal, gồm 137 g đạm, 88 g carbohydrate và 279 g chất béo.
50 g các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có bao nhiêu calo?
50 g các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có 286 kcal, gồm 12 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.
150 g các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có bao nhiêu calo?
150 g các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERS có 858 kcal, gồm 35 g đạm, 23 g carbohydrate và 71 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170586 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ