Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Protein powder, from hemp seed, dry
Calo và thông tin dinh dưỡng
337
calokcal mỗi 100 g
Đạm36 g
Carb4,4 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 337 kcal —
- Chất đạm 36 g 72%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 28 g 99%
- Đường 4,2 g —
- Natri 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Thiamin (B1) 1,6 mg 133%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 12 mg 75%
- Vitamin B6 0,67 mg 39%
- Folate (B9) 190 µg 48%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 166 mg 13%
- Sắt 22 mg 122%
- Phốt pho 1580 mg 126%
- Kali 1300 mg 28%
- Kẽm 13,3 mg 121%
- Selen 14 µg 25%
- Iốt 3,6 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 337 | 36 g | 4,4 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 18 g | 2,2 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 506 | 54 g | 6,5 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 674 | 72 g | 8,7 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 843 | 90 g | 11 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Protein powder, from hemp seed, dry
100 g Protein powder, from hemp seed, dry có bao nhiêu calo?
100 g Protein powder, from hemp seed, dry có 337 kcal, gồm 36 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Protein powder, from hemp seed, dry có bao nhiêu calo?
50 g Protein powder, from hemp seed, dry có 169 kcal, gồm 18 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Protein powder, from hemp seed, dry có bao nhiêu calo?
150 g Protein powder, from hemp seed, dry có 506 kcal, gồm 54 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Protein powder, from hemp seed, dry có bao nhiêu calo?
200 g Protein powder, from hemp seed, dry có 674 kcal, gồm 72 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Protein powder, from hemp seed, dry có bao nhiêu calo?
250 g Protein powder, from hemp seed, dry có 843 kcal, gồm 90 g đạm, 11 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ