Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 588 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 51 g 65%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Thiamin (B1) 1,6 mg 133%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 10 mg 63%
  • Vitamin B6 0,57 mg 34%
  • Folate (B9) 150 µg 38%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 90 mg 7%
  • Sắt 12,5 mg 69%
  • Phốt pho 1520 mg 122%
  • Kali 1060 mg 23%
  • Kẽm 9,4 mg 85%
  • Selen 36 µg 65%
  • Iốt 2,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g58830 g2,5 g51 g
50 g50 g29415 g1,2 g25 g
150 g150 g88245 g3,7 g76 g
200 g200 g117660 g5 g101 g
250 g250 g147075 g6,2 g127 g

Câu hỏi về Hemp seed, hulled, dry

100 g Hemp seed, hulled, dry có bao nhiêu calo?

100 g Hemp seed, hulled, dry có 588 kcal, gồm 30 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 51 g chất béo.

50 g Hemp seed, hulled, dry có bao nhiêu calo?

50 g Hemp seed, hulled, dry có 294 kcal, gồm 15 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Hemp seed, hulled, dry có bao nhiêu calo?

150 g Hemp seed, hulled, dry có 882 kcal, gồm 45 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 76 g chất béo.

200 g Hemp seed, hulled, dry có bao nhiêu calo?

200 g Hemp seed, hulled, dry có 1176 kcal, gồm 60 g đạm, 5 g carbohydrate và 101 g chất béo.

250 g Hemp seed, hulled, dry có bao nhiêu calo?

250 g Hemp seed, hulled, dry có 1470 kcal, gồm 75 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 127 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ