Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 576 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 45 g 58%
- Chất xơ 11 g 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 576 | 20 g | 17 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 288 | 10 g | 8,3 g | 23 g |
| 150 g | 150 g | 864 | 30 g | 25 g | 68 g |
| 200 g | 200 g | 1152 | 40 g | 33 g | 91 g |
| 250 g | 250 g | 1440 | 51 g | 42 g | 113 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt dẻ cười
Làm sao rang hạt dẻ cười sống cho thơm?
Trải hạt đã bóc vỏ thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–10 phút; đảo một lần giữa chừng và lấy ra khi vừa dậy mùi để hạt không bị khét.
Bảo quản hạt dẻ cười thế nào để không bị ỉu?
Cho hạt nguội hẳn vào lọ kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng. Nếu đã bóc vỏ hoặc muốn giữ lâu, cất trong hộp kín ở ngăn mát tủ lạnh.
Hạt dẻ cười thường dùng trong món nào?
Hạt băm nhỏ rắc lên kem, bánh baklava và bánh ngọt; xay cùng dầu ô liu, phô mai và rau thơm để làm sốt pesto. Hạt nguyên cũng hợp với cơm pilaf và các món salad.
Có thể thay hạt dẻ cười bằng gì khi làm bánh?
Hạnh nhân hoặc hạt điều có thể thay trong nhân bánh, lớp phủ và sốt pesto; hạnh nhân giữ độ giòn rõ hơn, còn hạt điều cho vị dịu và kết cấu mềm hơn.
Một lần ăn hạt dẻ cười khoảng bao nhiêu là vừa?
Một nắm nhỏ, khoảng 30 g hạt đã bóc vỏ, là khẩu phần ăn vặt tiện dụng; lượng này cung cấp 173 kcal.
Hạt dẻ cười có gây dị ứng không?
Có thể; hạt dẻ cười là một loại hạt cây và có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm. Nếu bạn dị ứng với hạt cây, đừng thử ăn để tự kiểm tra.
Nguồn: tbca BRC0015U · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ