Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 684 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 6,9 g 3%
  • Chất béo 65 g 83%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 6,7 g 24%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,4 mg 29%
  • Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 8,8 mg 55%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 99 µg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 6,4 mg 36%
  • Phốt pho 620 mg 50%
  • Kali 730 mg 16%
  • Kẽm 7 mg 64%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g68416 g6,9 g65 g
50 g50 g3428,2 g3,5 g33 g
150 g150 g102625 g10 g98 g
200 g200 g136833 g14 g130 g
250 g250 g171041 g17 g163 g

Câu hỏi về Pine nut, dried, raw

100 g Pine nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pine nut, dried, raw có 684 kcal, gồm 16 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 65 g chất béo.

50 g Pine nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pine nut, dried, raw có 342 kcal, gồm 8,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 33 g chất béo.

150 g Pine nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pine nut, dried, raw có 1026 kcal, gồm 25 g đạm, 10 g carbohydrate và 98 g chất béo.

200 g Pine nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pine nut, dried, raw có 1368 kcal, gồm 33 g đạm, 14 g carbohydrate và 130 g chất béo.

250 g Pine nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pine nut, dried, raw có 1710 kcal, gồm 41 g đạm, 17 g carbohydrate và 163 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ