Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 673 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 68 g 88%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 9,3 mg 62%
  • Vitamin K 53,9 µg 45%
  • Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 6%
  • Folate (B9) 34 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 55,8 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 5,5 mg 31%
  • Magiê 251 mg 60%
  • Phốt pho 575 mg 46%
  • Kali 597 mg 13%
  • Kẽm 6,5 mg 59%
  • Đồng 1,3 mg 147%
  • Mangan 8,8 mg 383%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g67314 g9,4 g68 g
50 g50 g3376,8 g4,7 g34 g
150 g150 g101021 g14 g103 g
200 g200 g134627 g19 g137 g
250 g250 g168334 g24 g171 g

Câu hỏi về Hạt thông

100 g Hạt thông có bao nhiêu calo?

100 g Hạt thông có 673 kcal, gồm 14 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 68 g chất béo.

50 g Hạt thông có bao nhiêu calo?

50 g Hạt thông có 337 kcal, gồm 6,8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 34 g chất béo.

150 g Hạt thông có bao nhiêu calo?

150 g Hạt thông có 1010 kcal, gồm 21 g đạm, 14 g carbohydrate và 103 g chất béo.

200 g Hạt thông có bao nhiêu calo?

200 g Hạt thông có 1346 kcal, gồm 27 g đạm, 19 g carbohydrate và 137 g chất béo.

250 g Hạt thông có bao nhiêu calo?

250 g Hạt thông có 1683 kcal, gồm 34 g đạm, 24 g carbohydrate và 171 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2586 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ