Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 703 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 68 g 87%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 6,8 g 24%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,5 mg 30%
  • Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 8,7 mg 54%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 81 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 6,5 mg 36%
  • Phốt pho 506 mg 40%
  • Kali 745 mg 16%
  • Kẽm 7,1 mg 65%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g70316 g7,1 g68 g
50 g50 g3527,8 g3,5 g34 g
150 g150 g105523 g11 g101 g
200 g200 g140631 g14 g135 g
250 g250 g175839 g18 g169 g

Câu hỏi về Pine nut, dry roasted, unsalted

100 g Pine nut, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

100 g Pine nut, dry roasted, unsalted có 703 kcal, gồm 16 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 68 g chất béo.

50 g Pine nut, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

50 g Pine nut, dry roasted, unsalted có 352 kcal, gồm 7,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 34 g chất béo.

150 g Pine nut, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

150 g Pine nut, dry roasted, unsalted có 1055 kcal, gồm 23 g đạm, 11 g carbohydrate và 101 g chất béo.

200 g Pine nut, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

200 g Pine nut, dry roasted, unsalted có 1406 kcal, gồm 31 g đạm, 14 g carbohydrate và 135 g chất béo.

250 g Pine nut, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

250 g Pine nut, dry roasted, unsalted có 1758 kcal, gồm 39 g đạm, 18 g carbohydrate và 169 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ