Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 598 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 49 g 63%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 30%
  • Chất xơ 8 g 29%
  • Đường 7 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,5 mg 30%
  • Thiamin (B1) 0,56 mg 47%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 15 mg 94%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 91 µg 23%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Phốt pho 312 mg 25%
  • Kali 737 mg 16%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Selen 25 µg 45%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g59825 g11 g49 g
50 g50 g29913 g5,7 g25 g
150 g150 g89737 g17 g74 g
200 g200 g119650 g23 g98 g
250 g250 g149562 g28 g123 g

Câu hỏi về Peanut, blanched, dry roasted, unsalted

100 g Peanut, blanched, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

100 g Peanut, blanched, dry roasted, unsalted có 598 kcal, gồm 25 g đạm, 11 g carbohydrate và 49 g chất béo.

50 g Peanut, blanched, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

50 g Peanut, blanched, dry roasted, unsalted có 299 kcal, gồm 13 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Peanut, blanched, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

150 g Peanut, blanched, dry roasted, unsalted có 897 kcal, gồm 37 g đạm, 17 g carbohydrate và 74 g chất béo.

200 g Peanut, blanched, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

200 g Peanut, blanched, dry roasted, unsalted có 1196 kcal, gồm 50 g đạm, 23 g carbohydrate và 98 g chất béo.

250 g Peanut, blanched, dry roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

250 g Peanut, blanched, dry roasted, unsalted có 1495 kcal, gồm 62 g đạm, 28 g carbohydrate và 123 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ