Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 566 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 47 g 60%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 7,6 g 27%
  • Đường 6,7 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,3 mg 29%
  • Thiamin (B1) 0,63 mg 53%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 15 mg 94%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 110 µg 28%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Phốt pho 370 mg 30%
  • Kali 700 mg 15%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Selen 24 µg 44%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g56624 g11 g47 g
50 g50 g28312 g5,4 g23 g
150 g150 g84936 g16 g70 g
200 g200 g113247 g21 g93 g
250 g250 g141559 g27 g117 g

Câu hỏi về Peanut, blanched, raw

100 g Peanut, blanched, raw có bao nhiêu calo?

100 g Peanut, blanched, raw có 566 kcal, gồm 24 g đạm, 11 g carbohydrate và 47 g chất béo.

50 g Peanut, blanched, raw có bao nhiêu calo?

50 g Peanut, blanched, raw có 283 kcal, gồm 12 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 23 g chất béo.

150 g Peanut, blanched, raw có bao nhiêu calo?

150 g Peanut, blanched, raw có 849 kcal, gồm 36 g đạm, 16 g carbohydrate và 70 g chất béo.

200 g Peanut, blanched, raw có bao nhiêu calo?

200 g Peanut, blanched, raw có 1132 kcal, gồm 47 g đạm, 21 g carbohydrate và 93 g chất béo.

250 g Peanut, blanched, raw có bao nhiêu calo?

250 g Peanut, blanched, raw có 1415 kcal, gồm 59 g đạm, 27 g carbohydrate và 117 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ