Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 566 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 47 g 60%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,5 mg 30%
  • Thiamin (B1) 0,84 mg 70%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 18 mg 113%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 110 µg 28%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 63 mg 5%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Phốt pho 370 mg 30%
  • Kali 700 mg 15%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g56623 g10 g47 g
50 g50 g28312 g5 g24 g
150 g150 g84935 g15 g71 g
200 g200 g113247 g20 g94 g
250 g250 g141558 g25 g118 g

Câu hỏi về Peanut, with skin, raw

100 g Peanut, with skin, raw có bao nhiêu calo?

100 g Peanut, with skin, raw có 566 kcal, gồm 23 g đạm, 10 g carbohydrate và 47 g chất béo.

50 g Peanut, with skin, raw có bao nhiêu calo?

50 g Peanut, with skin, raw có 283 kcal, gồm 12 g đạm, 5 g carbohydrate và 24 g chất béo.

150 g Peanut, with skin, raw có bao nhiêu calo?

150 g Peanut, with skin, raw có 849 kcal, gồm 35 g đạm, 15 g carbohydrate và 71 g chất béo.

200 g Peanut, with skin, raw có bao nhiêu calo?

200 g Peanut, with skin, raw có 1132 kcal, gồm 47 g đạm, 20 g carbohydrate và 94 g chất béo.

250 g Peanut, with skin, raw có bao nhiêu calo?

250 g Peanut, with skin, raw có 1415 kcal, gồm 58 g đạm, 25 g carbohydrate và 118 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ