Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 598 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 50 g 64%
  • Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
  • Chất xơ 8,6 g 31%
  • Đường 6 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,7 mg 31%
  • Thiamin (B1) 0,75 mg 63%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 18 mg 113%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 91 µg 23%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 66 mg 5%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Phốt pho 312 mg 25%
  • Kali 737 mg 16%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g59825 g11 g50 g
50 g50 g29912 g5,3 g25 g
150 g150 g89737 g16 g74 g
200 g200 g119649 g21 g99 g
250 g250 g149562 g26 g124 g

Câu hỏi về Peanut, with skin, roasted, unsalted

100 g Peanut, with skin, roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

100 g Peanut, with skin, roasted, unsalted có 598 kcal, gồm 25 g đạm, 11 g carbohydrate và 50 g chất béo.

50 g Peanut, with skin, roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

50 g Peanut, with skin, roasted, unsalted có 299 kcal, gồm 12 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Peanut, with skin, roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

150 g Peanut, with skin, roasted, unsalted có 897 kcal, gồm 37 g đạm, 16 g carbohydrate và 74 g chất béo.

200 g Peanut, with skin, roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

200 g Peanut, with skin, roasted, unsalted có 1196 kcal, gồm 49 g đạm, 21 g carbohydrate và 99 g chất béo.

250 g Peanut, with skin, roasted, unsalted có bao nhiêu calo?

250 g Peanut, with skin, roasted, unsalted có 1495 kcal, gồm 62 g đạm, 26 g carbohydrate và 124 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1061 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ