Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 724 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 74 g 95%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 32%
  • Chất xơ 9,1 g 33%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,81 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,49 mg 41%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 34 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 56 mg 4%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Phốt pho 300 mg 24%
  • Kali 430 mg 9%
  • Kẽm 4,9 mg 45%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7249 g4 g74 g
50 g50 g3624,5 g2 g37 g
150 g150 g108613 g6 g111 g
200 g200 g144818 g8 g148 g
250 g250 g181022 g10 g185 g

Câu hỏi về Pecan nut, dried, raw

100 g Pecan nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pecan nut, dried, raw có 724 kcal, gồm 9 g đạm, 4 g carbohydrate và 74 g chất béo.

50 g Pecan nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pecan nut, dried, raw có 362 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 37 g chất béo.

150 g Pecan nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pecan nut, dried, raw có 1086 kcal, gồm 13 g đạm, 6 g carbohydrate và 111 g chất béo.

200 g Pecan nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pecan nut, dried, raw có 1448 kcal, gồm 18 g đạm, 8 g carbohydrate và 148 g chất béo.

250 g Pecan nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pecan nut, dried, raw có 1810 kcal, gồm 22 g đạm, 10 g carbohydrate và 185 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ