Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 753 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 77 g 99%
  • Chất béo bão hòa 13 g 65%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 51 mg 4%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 430 mg 9%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Selen 12 µg 22%
  • Iốt 3,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7537,6 g5,7 g77 g
50 g50 g3773,8 g2,9 g39 g
150 g150 g113011 g8,6 g116 g
200 g200 g150615 g11 g155 g
250 g250 g188319 g14 g193 g

Câu hỏi về Macadamia nut, dried, raw

100 g Macadamia nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

100 g Macadamia nut, dried, raw có 753 kcal, gồm 7,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 77 g chất béo.

50 g Macadamia nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

50 g Macadamia nut, dried, raw có 377 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 39 g chất béo.

150 g Macadamia nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

150 g Macadamia nut, dried, raw có 1130 kcal, gồm 11 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 116 g chất béo.

200 g Macadamia nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

200 g Macadamia nut, dried, raw có 1506 kcal, gồm 15 g đạm, 11 g carbohydrate và 155 g chất béo.

250 g Macadamia nut, dried, raw có bao nhiêu calo?

250 g Macadamia nut, dried, raw có 1883 kcal, gồm 19 g đạm, 14 g carbohydrate và 193 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ