Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 733 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 72 g 92%
  • Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
  • Chất xơ 9,6 g 34%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13,3 µg 1%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4 mg 27%
  • Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 40,5 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 70 mg 5%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 121 mg 29%
  • Phốt pho 277 mg 22%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 4,5 mg 41%
  • Đồng 1,2 mg 133%
  • Mangan 4,5 mg 196%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g73311 g5,8 g72 g
50 g50 g3675,4 g2,9 g36 g
150 g150 g110016 g8,7 g108 g
200 g200 g146722 g12 g144 g
250 g250 g183327 g15 g180 g

Câu hỏi về Pecans, dried

100 g Pecans, dried có bao nhiêu calo?

100 g Pecans, dried có 733 kcal, gồm 11 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 72 g chất béo.

50 g Pecans, dried có bao nhiêu calo?

50 g Pecans, dried có 367 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 36 g chất béo.

150 g Pecans, dried có bao nhiêu calo?

150 g Pecans, dried có 1100 kcal, gồm 16 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 108 g chất béo.

200 g Pecans, dried có bao nhiêu calo?

200 g Pecans, dried có 1467 kcal, gồm 22 g đạm, 12 g carbohydrate và 144 g chất béo.

250 g Pecans, dried có bao nhiêu calo?

250 g Pecans, dried có 1833 kcal, gồm 27 g đạm, 15 g carbohydrate và 180 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ