Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Brazil nuts, dried, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
673
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb2,9 g
Chất béo65 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 673 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 65 g 83%
- Chất béo bão hòa 15 g 76%
- Chất xơ 5,3 g 19%
- Đường 2,3 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5 mg 33%
- Thiamin (B1) 1,1 mg 94%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 28,8 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 357 mg 85%
- Phốt pho 590 mg 47%
- Kali 523 mg 11%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 1,8 mg 196%
- Mangan 2,8 mg 121%
- Selen 103 µg 187%
- Iốt 0,05 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 673 | 17 g | 2,9 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 337 | 8,3 g | 1,5 g | 33 g |
| 150 g | 150 g | 1010 | 25 g | 4,4 g | 97 g |
| 200 g | 200 g | 1347 | 33 g | 5,8 g | 130 g |
| 250 g | 250 g | 1684 | 42 g | 7,3 g | 162 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Brazil nuts, dried, raw
100 g Brazil nuts, dried, raw có bao nhiêu calo?
100 g Brazil nuts, dried, raw có 673 kcal, gồm 17 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g Brazil nuts, dried, raw có bao nhiêu calo?
50 g Brazil nuts, dried, raw có 337 kcal, gồm 8,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 33 g chất béo.
150 g Brazil nuts, dried, raw có bao nhiêu calo?
150 g Brazil nuts, dried, raw có 1010 kcal, gồm 25 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 97 g chất béo.
200 g Brazil nuts, dried, raw có bao nhiêu calo?
200 g Brazil nuts, dried, raw có 1347 kcal, gồm 33 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 130 g chất béo.
250 g Brazil nuts, dried, raw có bao nhiêu calo?
250 g Brazil nuts, dried, raw có 1684 kcal, gồm 42 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 162 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 692 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ