Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 610 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 49 g 63%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 7,7 g 28%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 8,2 mg 55%
  • Thiamin (B1) 0,91 mg 76%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 20 mg 125%
  • Axit pantothenic (B5) 2,8 mg 56%
  • Vitamin B6 0,35 mg 20%
  • Biotin (B7) 34 µg 113%
  • Folate (B9) 106 µg 27%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 52,5 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 55,6 mg 4%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 170 mg 40%
  • Phốt pho 409 mg 33%
  • Kali 703 mg 15%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,86 mg 96%
  • Mangan 1,5 mg 66%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g61030 g8,1 g49 g
50 g50 g30515 g4,1 g25 g
150 g150 g91545 g12 g74 g
200 g200 g122060 g16 g99 g
250 g250 g152575 g20 g123 g

Câu hỏi về Peanut, dried

100 g Peanut, dried có bao nhiêu calo?

100 g Peanut, dried có 610 kcal, gồm 30 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 49 g chất béo.

50 g Peanut, dried có bao nhiêu calo?

50 g Peanut, dried có 305 kcal, gồm 15 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Peanut, dried có bao nhiêu calo?

150 g Peanut, dried có 915 kcal, gồm 45 g đạm, 12 g carbohydrate và 74 g chất béo.

200 g Peanut, dried có bao nhiêu calo?

200 g Peanut, dried có 1220 kcal, gồm 60 g đạm, 16 g carbohydrate và 99 g chất béo.

250 g Peanut, dried có bao nhiêu calo?

250 g Peanut, dried có 1525 kcal, gồm 75 g đạm, 20 g carbohydrate và 123 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ