Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 641 kcal —
  • Chất đạm 28 g 57%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 53 g 68%
  • Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
  • Chất xơ 7,7 g 28%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 503 mg 22%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 8,1 mg 54%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 12,2 mg 76%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,47 mg 28%
  • Biotin (B7) 114 µg 380%
  • Folate (B9) 124 µg 31%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 55,3 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 45,2 mg 3%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 190 mg 45%
  • Phốt pho 391 mg 31%
  • Kali 700 mg 15%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,57 mg 63%
  • Mangan 1,7 mg 74%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g64128 g8,1 g53 g
50 g50 g32114 g4,1 g27 g
150 g150 g96243 g12 g80 g
200 g200 g128357 g16 g107 g
250 g250 g160371 g20 g133 g

Câu hỏi về Nut, pea, oilroasted and salted

100 g Nut, pea, oilroasted and salted có bao nhiêu calo?

100 g Nut, pea, oilroasted and salted có 641 kcal, gồm 28 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 53 g chất béo.

50 g Nut, pea, oilroasted and salted có bao nhiêu calo?

50 g Nut, pea, oilroasted and salted có 321 kcal, gồm 14 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 27 g chất béo.

150 g Nut, pea, oilroasted and salted có bao nhiêu calo?

150 g Nut, pea, oilroasted and salted có 962 kcal, gồm 43 g đạm, 12 g carbohydrate và 80 g chất béo.

200 g Nut, pea, oilroasted and salted có bao nhiêu calo?

200 g Nut, pea, oilroasted and salted có 1283 kcal, gồm 57 g đạm, 16 g carbohydrate và 107 g chất béo.

250 g Nut, pea, oilroasted and salted có bao nhiêu calo?

250 g Nut, pea, oilroasted and salted có 1603 kcal, gồm 71 g đạm, 20 g carbohydrate và 133 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 864 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ