Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 630 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 29 g 10%
  • Chất béo 48 g 61%
  • Chất béo bão hòa 9,1 g 45%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 5 g —
  • Natri 13 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 25 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 61 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 6,1 mg 34%
  • Magiê 273 mg 65%
  • Phốt pho 531 mg 42%
  • Kali 632 mg 13%
  • Kẽm 5,4 mg 49%
  • Đồng 2 mg 227%
  • Mangan 1,7 mg 73%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g63020 g29 g48 g
50 g50 g3159,9 g14 g24 g
150 g150 g94530 g43 g72 g
200 g200 g126040 g57 g96 g
250 g250 g157550 g71 g119 g

Câu hỏi về Cashew nuts, oil roasted

100 g Cashew nuts, oil roasted có bao nhiêu calo?

100 g Cashew nuts, oil roasted có 630 kcal, gồm 20 g đạm, 29 g carbohydrate và 48 g chất béo.

50 g Cashew nuts, oil roasted có bao nhiêu calo?

50 g Cashew nuts, oil roasted có 315 kcal, gồm 9,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 24 g chất béo.

150 g Cashew nuts, oil roasted có bao nhiêu calo?

150 g Cashew nuts, oil roasted có 945 kcal, gồm 30 g đạm, 43 g carbohydrate và 72 g chất béo.

200 g Cashew nuts, oil roasted có bao nhiêu calo?

200 g Cashew nuts, oil roasted có 1260 kcal, gồm 40 g đạm, 57 g carbohydrate và 96 g chất béo.

250 g Cashew nuts, oil roasted có bao nhiêu calo?

250 g Cashew nuts, oil roasted có 1575 kcal, gồm 50 g đạm, 71 g carbohydrate và 119 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ