Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt dẻ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 6,8 g 24%
- Đường 7 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Biotin (B7) 1,3 µg 4%
- Folate (B9) 62 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,5 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 74 mg 6%
- Kali 599 mg 13%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 3,7 mg 160%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 2 g | 34 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 1 g | 17 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 272 | 3 g | 51 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 363 | 4 g | 68 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 454 | 5 g | 85 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt dẻ cườisống560 kcal / 100 g
- Hạt dẻ châu Âutươi, đã bóc vỏ196 kcal / 100 g
- Hạt dẻ trung quốcsống224 kcal / 100 g
- Hạt dẻ Nhật Bảntươi sống154 kcal / 100 g
- Nhân hạt dẻsống170 kcal / 100 g
- Hạtsống649 kcal / 100 g
- Củ năngsống46 kcal / 100 g
- Hạt điềusống553 kcal / 100 g
- Quả sồisống387 kcal / 100 g
- Củ mã thầy Trung Quốctươi sống97 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt dẻ
Làm sao rang hạt dẻ để dễ bóc vỏ?
Rạch một đường ngang qua vỏ cứng của từng hạt, đủ sâu để cắt lớp vỏ lụa nhưng không chém đôi hạt. Rang ở 200 °C khoảng 20–25 phút đến khi vết rạch há miệng; bọc trong khăn sạch vài phút rồi bóc lúc còn nóng.
Luộc hạt dẻ mất bao lâu?
Rạch vỏ trước, cho vào nồi nước sôi và luộc khoảng 20–30 phút, đến khi xiên que xuyên qua phần thịt dễ dàng. Bóc vỏ khi hạt còn ấm; để nguội, lớp vỏ lụa thường bám chặt hơn.
Hạt dẻ có thể dùng trong món ăn nào?
Hạt dẻ rang hoặc luộc ăn riêng, cũng ngon khi nghiền vào súp, nấu cùng gạo thành cơm hạt dẻ, hay thêm vào nhân nhồi và món hầm. Vị bùi ngọt hợp với nấm, bí đỏ, thịt gia cầm và các món tráng miệng.
Cách chọn hạt dẻ ngon là gì?
Chọn hạt chắc, nặng tay so với kích thước, vỏ bóng và không có lỗ thủng, vết nứt hay mùi mốc. Hạt nhẹ bất thường hoặc lắc nghe rỗng thường đã khô, ruột teo.
Bảo quản hạt dẻ tươi thế nào?
Hạt dẻ tươi chứa nhiều nước nên không nên để lâu ở nhiệt độ phòng. Cho vào túi thoáng hoặc hộp không kín hoàn toàn, cất trong ngăn mát và dùng sớm; hạt đã rang hoặc luộc thì để nguội, đậy kín và bảo quản lạnh.
Hạt dẻ khác gì hạt dẻ châu Âu?
Tên gọi có thể được dùng cho các loài hạt dẻ khác nhau, nên khác biệt cụ thể phụ thuộc loài và cách chế biến. Trong dữ liệu tham chiếu, hạt dẻ châu Âu có 182 kcal và 6,8 g chất xơ mỗi 100 g, còn hạt dẻ có 182 kcal và 6,8 g.
Hạt dẻ có phải là loại hạt nhiều chất béo như hạt điều không?
Không: hạt dẻ có 2,7 g chất béo mỗi 100 g, trong khi hạt điều có 46.7 g. Hạt dẻ nhiều tinh bột hơn và khi nấu thường bở, ngọt, gần với củ hơn là các loại hạt béo.
Có ăn được hạt dẻ sống không?
Hạt dẻ có thể ăn sống khi còn tươi, sạch và đã bóc vỏ, nhưng vị thường bột và kém ngọt hơn sau khi nấu. Rang hoặc luộc làm ruột mềm, thơm và dễ bóc hơn; nhớ rạch vỏ trước khi rang để hạt không bục.
Nguồn: Frida (Denmark) 116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ