Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nut, coco, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
390
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb3,7 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 390 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 32 g 159%
- Chất xơ 14 g 50%
- Đường 3,7 g —
- Natri 21 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Biotin (B7) 0,5 µg 2%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 10,8 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 43 mg 10%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 331 mg 7%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,32 mg 36%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 0,3 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 390 | 4,7 g | 3,7 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 2,4 g | 1,9 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 586 | 7,1 g | 5,6 g | 55 g |
| 200 g | 200 g | 781 | 9,4 g | 7,4 g | 73 g |
| 250 g | 250 g | 976 | 12 g | 9,3 g | 91 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nut, coco, raw
100 g Nut, coco, raw có bao nhiêu calo?
100 g Nut, coco, raw có 390 kcal, gồm 4,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Nut, coco, raw có bao nhiêu calo?
50 g Nut, coco, raw có 195 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Nut, coco, raw có bao nhiêu calo?
150 g Nut, coco, raw có 586 kcal, gồm 7,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 55 g chất béo.
200 g Nut, coco, raw có bao nhiêu calo?
200 g Nut, coco, raw có 781 kcal, gồm 9,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 73 g chất béo.
250 g Nut, coco, raw có bao nhiêu calo?
250 g Nut, coco, raw có 976 kcal, gồm 12 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 91 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 88 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ