Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 639 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 61 g 78%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 9,4 g 33%
  • Đường 3 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,7 µg 0%
  • Vitamin C 6,3 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 22,3 mg 148%
  • Vitamin K 10,7 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 30%
  • Niacin (B3) 0,59 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
  • Vitamin B6 0,21 mg 13%
  • Biotin (B7) 87,8 µg 293%
  • Folate (B9) 80,5 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 45,6 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 143 mg 11%
  • Sắt 2,8 mg 15%
  • Magiê 155 mg 37%
  • Phốt pho 280 mg 22%
  • Kali 600 mg 13%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 1,4 mg 156%
  • Mangan 6,9 mg 301%
  • Selen 0,65 µg 1%
  • Iốt 0,33 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g63916 g3,3 g61 g
50 g50 g3207,8 g1,7 g30 g
150 g150 g95923 g5 g91 g
200 g200 g127931 g6,6 g121 g
250 g250 g159939 g8,3 g152 g

Câu hỏi về Hazelnut, dried

100 g Hazelnut, dried có bao nhiêu calo?

100 g Hazelnut, dried có 639 kcal, gồm 16 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 61 g chất béo.

50 g Hazelnut, dried có bao nhiêu calo?

50 g Hazelnut, dried có 320 kcal, gồm 7,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 30 g chất béo.

150 g Hazelnut, dried có bao nhiêu calo?

150 g Hazelnut, dried có 959 kcal, gồm 23 g đạm, 5 g carbohydrate và 91 g chất béo.

200 g Hazelnut, dried có bao nhiêu calo?

200 g Hazelnut, dried có 1279 kcal, gồm 31 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 121 g chất béo.

250 g Hazelnut, dried có bao nhiêu calo?

250 g Hazelnut, dried có 1599 kcal, gồm 39 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 152 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ