Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 629 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 61 g 78%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
  • Chất xơ 9,7 g 35%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 6,3 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 15 mg 100%
  • Vitamin K 14,2 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,64 mg 54%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
  • Vitamin B6 0,56 mg 33%
  • Folate (B9) 113 µg 28%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 45,6 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 114 mg 9%
  • Sắt 4,7 mg 26%
  • Magiê 163 mg 39%
  • Phốt pho 290 mg 23%
  • Kali 680 mg 14%
  • Kẽm 2,5 mg 22%
  • Đồng 1,7 mg 192%
  • Mangan 6,2 mg 268%
  • Selen 2,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g62915 g7 g61 g
50 g50 g3157,5 g3,5 g30 g
150 g150 g94422 g11 g91 g
200 g200 g125830 g14 g122 g
250 g250 g157337 g18 g152 g

Câu hỏi về hạt phỉ

100 g hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g hạt phỉ có 629 kcal, gồm 15 g đạm, 7 g carbohydrate và 61 g chất béo.

50 g hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g hạt phỉ có 315 kcal, gồm 7,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 30 g chất béo.

150 g hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g hạt phỉ có 944 kcal, gồm 22 g đạm, 11 g carbohydrate và 91 g chất béo.

200 g hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g hạt phỉ có 1258 kcal, gồm 30 g đạm, 14 g carbohydrate và 122 g chất béo.

250 g hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g hạt phỉ có 1573 kcal, gồm 37 g đạm, 18 g carbohydrate và 152 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2567 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ