Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nuts, hazelnuts, dried, wihtout salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
673
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb8,2 g
Chất béo62 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 673 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 62 g 80%
- Chất xơ 9,4 g 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 673 | 15 g | 8,2 g | 62 g |
| 50 g | 50 g | 337 | 7,5 g | 4,1 g | 31 g |
| 150 g | 150 g | 1010 | 23 g | 12 g | 94 g |
| 200 g | 200 g | 1346 | 30 g | 16 g | 125 g |
| 250 g | 250 g | 1683 | 38 g | 21 g | 156 g |
Thực phẩm tương tự
- Hazelnut skin on662 kcal / 100 g
- Hazelnut639 kcal / 100 g
- Hạt phỉrang khô, không thêm muối646 kcal / 100 g
- Kernels nuts unsalted618 kcal / 100 g
- Hazelnut raw/natural unsalted643 kcal / 100 g
- Pecan nut724 kcal / 100 g
- Cashew nut dry roasted unsalted586 kcal / 100 g
- Macadamia nut753 kcal / 100 g
- Pistachio621 kcal / 100 g
- Pine nut dry roasted unsalted703 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nuts, hazelnuts, dried, wihtout salt
100 g Nuts, hazelnuts, dried, wihtout salt có bao nhiêu calo?
100 g Nuts, hazelnuts, dried, wihtout salt có 673 kcal, gồm 15 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 62 g chất béo.
50 g Nuts, hazelnuts, dried, wihtout salt có bao nhiêu calo?
50 g Nuts, hazelnuts, dried, wihtout salt có 337 kcal, gồm 7,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 31 g chất béo.
150 g Nuts, hazelnuts, dried, wihtout salt có bao nhiêu calo?
150 g Nuts, hazelnuts, dried, wihtout salt có 1010 kcal, gồm 23 g đạm, 12 g carbohydrate và 94 g chất béo.
200 g Nuts, hazelnuts, dried, wihtout salt có bao nhiêu calo?
200 g Nuts, hazelnuts, dried, wihtout salt có 1346 kcal, gồm 30 g đạm, 16 g carbohydrate và 125 g chất béo.
250 g Nuts, hazelnuts, dried, wihtout salt có bao nhiêu calo?
250 g Nuts, hazelnuts, dried, wihtout salt có 1683 kcal, gồm 38 g đạm, 21 g carbohydrate và 156 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0013U · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ