Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nut, hazelnut, raw/natural, unsalted
Calo và thông tin dinh dưỡng
643
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb5,1 g
Chất béo61 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 643 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 61 g 79%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 10 g 37%
- Đường 4,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 643 | 15 g | 5,1 g | 61 g |
| 50 g | 50 g | 322 | 7,4 g | 2,6 g | 31 g |
| 150 g | 150 g | 965 | 22 g | 7,7 g | 92 g |
| 200 g | 200 g | 1286 | 30 g | 10 g | 123 g |
| 250 g | 250 g | 1608 | 37 g | 13 g | 154 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nut, hazelnut, raw/natural, unsalted
100 g Nut, hazelnut, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?
100 g Nut, hazelnut, raw/natural, unsalted có 643 kcal, gồm 15 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 61 g chất béo.
50 g Nut, hazelnut, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?
50 g Nut, hazelnut, raw/natural, unsalted có 322 kcal, gồm 7,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 31 g chất béo.
150 g Nut, hazelnut, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?
150 g Nut, hazelnut, raw/natural, unsalted có 965 kcal, gồm 22 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 92 g chất béo.
200 g Nut, hazelnut, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?
200 g Nut, hazelnut, raw/natural, unsalted có 1286 kcal, gồm 30 g đạm, 10 g carbohydrate và 123 g chất béo.
250 g Nut, hazelnut, raw/natural, unsalted có bao nhiêu calo?
250 g Nut, hazelnut, raw/natural, unsalted có 1608 kcal, gồm 37 g đạm, 13 g carbohydrate và 154 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006098 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ