Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt phỉ
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang khô, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 646 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 62 g 80%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
- Chất xơ 9,4 g 34%
- Đường 4,9 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 3,8 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 15,3 mg 102%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 0,62 mg 36%
- Folate (B9) 88 µg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 4,4 mg 24%
- Magiê 173 mg 41%
- Phốt pho 310 mg 25%
- Kali 755 mg 16%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 1,8 mg 194%
- Mangan 5,6 mg 241%
- Selen 4,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 646 | 15 g | 8,2 g | 62 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 183 | 4,3 g | 2,3 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 366 | 8,5 g | 4,6 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 92 | 2,1 g | 1,2 g | 8,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 549 | 13 g | 7 g | 53 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 733 | 17 g | 9,3 g | 71 g |
| 50 g | 50 g | 323 | 7,5 g | 4,1 g | 31 g |
| 150 g | 150 g | 969 | 23 g | 12 g | 94 g |
| 200 g | 200 g | 1292 | 30 g | 16 g | 125 g |
| 250 g | 250 g | 1615 | 38 g | 21 g | 156 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt phỉ rangkhông thêm muối684 kcal / 100 g
- Nhân hạt phỉchỉ nhân650 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cườirang khô, có muối562 kcal / 100 g
- Hạt macadamiarang khô, không thêm muối718 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtkhông muối658 kcal / 100 g
- Đậu phộngkhông muối627 kcal / 100 g
- Hazelnuts wihtout salt673 kcal / 100 g
- Hạnh nhânrang khô, không thêm muối598 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang khô với đậu phộng607 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt phỉ
100 g Hạt phỉ có bao nhiêu calo?
100 g Hạt phỉ có 646 kcal, gồm 15 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 62 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Hạt phỉ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Hạt phỉ có 183 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Hạt phỉ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Hạt phỉ có 366 kcal, gồm 8,5 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Hạt phỉ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Hạt phỉ có 92 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Hạt phỉ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Hạt phỉ có 549 kcal, gồm 13 g đạm, 7 g carbohydrate và 53 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Hạt phỉ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Hạt phỉ có 733 kcal, gồm 17 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 71 g chất béo.
50 g Hạt phỉ có bao nhiêu calo?
50 g Hạt phỉ có 323 kcal, gồm 7,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 31 g chất béo.
150 g Hạt phỉ có bao nhiêu calo?
150 g Hạt phỉ có 969 kcal, gồm 23 g đạm, 12 g carbohydrate và 94 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170583 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ