Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Seeds, kernels, nuts (average), unsalted
Calo và thông tin dinh dưỡng
618
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb9,4 g
Chất béo53 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 618 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 53 g 68%
- Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 4,3 g —
- Natri 8,7 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 618 | 21 g | 9,4 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 309 | 10 g | 4,7 g | 27 g |
| 150 g | 150 g | 927 | 31 g | 14 g | 79 g |
| 200 g | 200 g | 1236 | 42 g | 19 g | 106 g |
| 250 g | 250 g | 1545 | 52 g | 24 g | 132 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt và đậu phộng không muốiphơi khô, không muối, trung bình632 kcal / 100 g
- Pistachio621 kcal / 100 g
- Hạt và đậu phộng muốiphơi khô, muối, trung bình630 kcal / 100 g
- Hazelnuts wihtout salt673 kcal / 100 g
- Mixed salted609 kcal / 100 g
- Walnut kernel halves & pieces696 kcal / 100 g
- Olive green in brine drained154 kcal / 100 g
- Sunflower kernel shelled600 kcal / 100 g
- Legumes/Pulses335 kcal / 100 g
- Almond kernels unblanched595 kcal / 100 g
Câu hỏi về Seeds, kernels, nuts (average), unsalted
100 g Seeds, kernels, nuts (average), unsalted có bao nhiêu calo?
100 g Seeds, kernels, nuts (average), unsalted có 618 kcal, gồm 21 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 53 g chất béo.
50 g Seeds, kernels, nuts (average), unsalted có bao nhiêu calo?
50 g Seeds, kernels, nuts (average), unsalted có 309 kcal, gồm 10 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 27 g chất béo.
150 g Seeds, kernels, nuts (average), unsalted có bao nhiêu calo?
150 g Seeds, kernels, nuts (average), unsalted có 927 kcal, gồm 31 g đạm, 14 g carbohydrate và 79 g chất béo.
200 g Seeds, kernels, nuts (average), unsalted có bao nhiêu calo?
200 g Seeds, kernels, nuts (average), unsalted có 1236 kcal, gồm 42 g đạm, 19 g carbohydrate và 106 g chất béo.
250 g Seeds, kernels, nuts (average), unsalted có bao nhiêu calo?
250 g Seeds, kernels, nuts (average), unsalted có 1545 kcal, gồm 52 g đạm, 24 g carbohydrate và 132 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ