Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Coconut, dried (coco flakes)
Calo và thông tin dinh dưỡng
653
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,6 g
Carb5,3 g
Chất béo61 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 653 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 61 g 79%
- Chất béo bão hòa 53 g 267%
- Chất xơ 25 g 88%
- Đường 5,3 g —
- Natri 19 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 653 | 7,6 g | 5,3 g | 61 g |
| 50 g | 50 g | 327 | 3,8 g | 2,7 g | 31 g |
| 150 g | 150 g | 980 | 11 g | 8 g | 92 g |
| 200 g | 200 g | 1306 | 15 g | 11 g | 123 g |
| 250 g | 250 g | 1633 | 19 g | 13 g | 153 g |
Thực phẩm tương tự
- Coco seco ralado648 kcal / 100 g
- Vảy dừa sấy khôcó đường, đóng gói456 kcal / 100 g
- Coconut mature fruit white flesh grated370 kcal / 100 g
- Pistachio621 kcal / 100 g
- Dừa nạo sấy khôcó đường501 kcal / 100 g
- Sesame seeds peeled660 kcal / 100 g
- Coconut meat desiccated653 kcal / 100 g
- Cùi dừasấy khô692 kcal / 100 g
- Dừa khô nạo674 kcal / 100 g
- Thịt dừasấy khô, khử nước, không đường660 kcal / 100 g
Câu hỏi về Coconut, dried (coco flakes)
100 g Coconut, dried (coco flakes) có bao nhiêu calo?
100 g Coconut, dried (coco flakes) có 653 kcal, gồm 7,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 61 g chất béo.
50 g Coconut, dried (coco flakes) có bao nhiêu calo?
50 g Coconut, dried (coco flakes) có 327 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 31 g chất béo.
150 g Coconut, dried (coco flakes) có bao nhiêu calo?
150 g Coconut, dried (coco flakes) có 980 kcal, gồm 11 g đạm, 8 g carbohydrate và 92 g chất béo.
200 g Coconut, dried (coco flakes) có bao nhiêu calo?
200 g Coconut, dried (coco flakes) có 1306 kcal, gồm 15 g đạm, 11 g carbohydrate và 123 g chất béo.
250 g Coconut, dried (coco flakes) có bao nhiêu calo?
250 g Coconut, dried (coco flakes) có 1633 kcal, gồm 19 g đạm, 13 g carbohydrate và 153 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 742 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ