Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 648 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 62 g 79%
  • Chất béo bão hòa 53 g 267%
  • Chất xơ 21 g 75%
  • Đường 6,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6485,6 g6,4 g62 g
50 g50 g3242,8 g3,2 g31 g
150 g150 g9728,4 g9,6 g93 g
200 g200 g129611 g13 g124 g
250 g250 g162014 g16 g155 g

Câu hỏi về Coco seco, ralado

100 g Coco seco, ralado có bao nhiêu calo?

100 g Coco seco, ralado có 648 kcal, gồm 5,6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 62 g chất béo.

50 g Coco seco, ralado có bao nhiêu calo?

50 g Coco seco, ralado có 324 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 31 g chất béo.

150 g Coco seco, ralado có bao nhiêu calo?

150 g Coco seco, ralado có 972 kcal, gồm 8,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 93 g chất béo.

200 g Coco seco, ralado có bao nhiêu calo?

200 g Coco seco, ralado có 1296 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 124 g chất béo.

250 g Coco seco, ralado có bao nhiêu calo?

250 g Coco seco, ralado có 1620 kcal, gồm 14 g đạm, 16 g carbohydrate và 155 g chất béo.

Nguồn: portfir 643 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ