Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hạt phỉ

Calo và thông tin dinh dưỡng

653
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb11 g
Chất béo56 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 653 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 56 g 72%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 8,2 g 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g65312 g11 g56 g
50 g50 g3276 g5,3 g28 g
150 g150 g98018 g16 g84 g
200 g200 g130624 g21 g113 g
250 g250 g163330 g26 g141 g

Câu hỏi về Hạt phỉ

Rang hạt phỉ thế nào để thơm và dễ bóc vỏ lụa?

Trải hạt thành một lớp trên khay, rang ở 175 °C khoảng 10–15 phút đến khi dậy mùi và vỏ lụa nứt. Bọc hạt còn ấm trong khăn sạch, chà nhẹ để làm bong vỏ.

Hạt phỉ nên bảo quản thế nào để không bị ôi?

Cho hạt vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng, vì phần dầu trong hạt dễ hấp thụ mùi và ôi khi gặp nóng. Nếu muốn giữ lâu, bạn có thể để trong hộp kín ở ngăn đá.

Hạt phỉ ăn sống được không?

Được; hạt phỉ sống có vị dịu, còn rang lên sẽ thơm và giòn hơn. Nếu hạt có mùi dầu cũ, vị đắng bất thường hoặc bị ẩm mốc, bạn không nên ăn.

Hạt phỉ thường dùng trong món nào?

Hạt phỉ rang băm nhỏ thường rắc lên cháo yến mạch, sữa chua, salad và món tráng miệng. Hạt xay cũng là nguyên liệu quen thuộc trong gianduja, praline, bánh quy và bánh chocolate.

Có thể thay hạt phỉ bằng loại hạt nào trong làm bánh?

Hạnh nhân thường thay được trong bánh quy, bánh ngọt và lớp phủ giòn; hạt óc chó hợp hơn với bánh có vị đậm. Hãy băm hạt thay thế gần bằng kích thước trong công thức để bánh chín đều.

Hạt phỉ khác quả óc chó ở điểm nào khi dùng trong món ăn?

Hạt phỉ có vị ngọt dịu, thơm rõ hơn sau khi rang và hợp với chocolate; quả óc chó có vị đậm, hơi đắng và thường dùng trong bánh mì, salad hoặc bánh nướng. Quả óc chó có 592 kcal trên 100 g, còn hạt phỉ có 653 kcal.

Hạt phỉ có thể gây dị ứng không?

Có. Hạt phỉ là một loại hạt cây có thể gây dị ứng; nếu bạn từng phản ứng với loại hạt này, hãy tránh ăn và cẩn thận với bánh kẹo có thể chứa hạt phỉ.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2219 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ