Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 593 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 51 g 66%
- Chất béo bão hòa 8 g 40%
- Chất xơ 5,7 g 20%
- Đường 11 g —
- Natri 366 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1172 µg 130%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 43,2 mg 288%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 13,6 mg 85%
- Vitamin B6 2,5 mg 148%
- Folate (B9) 313 µg 78%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 61,1 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 45 mg 3%
- Sắt 17,5 mg 97%
- Magiê 370 mg 88%
- Phốt pho 316 mg 25%
- Kali 744 mg 16%
- Kẽm 15,1 mg 137%
- Đồng 1,8 mg 197%
- Selen 7,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 593 | 26 g | 12 g | 52 g |
| 1 khẩu phần | 32 g | 190 | 8,3 g | 3,8 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 64 g | 380 | 17 g | 7,7 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 16 g | 95 | 4,2 g | 1,9 g | 8,2 g |
| 3 khẩu phần | 96 g | 569 | 25 g | 12 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 128 g | 759 | 33 g | 15 g | 66 g |
| 50 g | 50 g | 297 | 13 g | 6 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 890 | 39 g | 18 g | 77 g |
| 200 g | 200 g | 1186 | 52 g | 24 g | 103 g |
| 250 g | 250 g | 1483 | 65 g | 30 g | 129 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bơ đậu phộng giòn
Bơ đậu phộng giòn bị tách dầu thì xử lý thế nào?
Dùng thìa sạch khuấy kỹ từ đáy lọ lên trên để dầu hòa lại với phần bơ và hạt. Nếu bơ quá cứng, để lọ ở nhiệt độ phòng một lúc rồi mới khuấy; đừng đổ bỏ lớp dầu vì bơ sẽ khô và đặc hơn.
Bơ đậu phộng giòn dùng làm sốt cho món gì?
Khuấy bơ với nước ấm, nước tương, nước cốt chanh và chút đường để làm sốt chấm gỏi cuốn hoặc rưới lên mì. Thêm nước từng ít một cho đến khi sốt đủ loãng.
Bơ đậu phộng giòn có dùng để làm bánh được không?
Được; bạn có thể trộn vào bánh quy bơ đậu phộng hoặc bánh brownie. Hạt vụn tạo độ giòn, nhưng nếu công thức cần hỗn hợp thật mịn thì nên dùng bơ đậu phộng mịn.
Bơ đậu phộng giòn nên bảo quản thế nào sau khi mở nắp?
Đậy kín nắp, dùng thìa khô và sạch, rồi cất nơi mát, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp. Một số loại tự nhiên cần để tủ lạnh sau khi mở, nên làm theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì.
Bơ đậu phộng giòn khác bơ đậu phộng mịn ở điểm nào?
Bơ đậu phộng giòn có những mảnh đậu phộng nhỏ nên ăn có cảm giác lạo xạo; loại mịn dễ phết và khuấy vào sốt hơn. Về năng lượng, hai loại gần như ngang nhau: lần lượt là 593 kcal và 589 kcal trên 100 g.
Bơ đậu phộng giòn ăn với món gì ngon?
Phết lên bánh mì nướng, ăn cùng chuối hoặc táo cắt lát, hay thêm vào cháo yến mạch. Vị bùi và độ giòn cũng hợp với sinh tố chuối; khuấy bơ trước để dầu không dồn vào một phần.
Bơ đậu phộng giòn có thể gây dị ứng không?
Có. Bơ đậu phộng chứa đậu phộng, một chất gây dị ứng phổ biến; nếu bạn bị dị ứng đậu phộng, đừng ăn và tránh sản phẩm có nguy cơ lẫn đậu phộng.
Nguồn: USDA FoodData Central 172460 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ