Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ đậu phộng hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thêm chất béo, đường và muối
589
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb14 g
Chất béo50 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 589 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 50 g 64%
- Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
- Chất xơ 8 g 29%
- Đường 8,4 g —
- Natri 486 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 6,3 mg 42%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 13,7 mg 86%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 92 µg 23%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 61,3 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 45 mg 3%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 160 mg 38%
- Phốt pho 319 mg 26%
- Kali 745 mg 16%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,58 mg 64%
- Mangan 1,8 mg 78%
- Selen 8,2 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 589 | 24 g | 14 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 295 | 12 g | 6,8 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 884 | 36 g | 20 g | 75 g |
| 200 g | 200 g | 1178 | 48 g | 27 g | 100 g |
| 250 g | 250 g | 1473 | 60 g | 34 g | 125 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bơ đậu phộng hạt
100 g Bơ đậu phộng hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bơ đậu phộng hạt có 589 kcal, gồm 24 g đạm, 14 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g Bơ đậu phộng hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bơ đậu phộng hạt có 295 kcal, gồm 12 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.
150 g Bơ đậu phộng hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bơ đậu phộng hạt có 884 kcal, gồm 36 g đạm, 20 g carbohydrate và 75 g chất béo.
200 g Bơ đậu phộng hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bơ đậu phộng hạt có 1178 kcal, gồm 48 g đạm, 27 g carbohydrate và 100 g chất béo.
250 g Bơ đậu phộng hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bơ đậu phộng hạt có 1473 kcal, gồm 60 g đạm, 34 g carbohydrate và 125 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3309 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ