Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sementes de coentro
Calo và thông tin dinh dưỡng
358
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb16 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 42 g 150%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 12 g | 16 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 6,2 g | 8,1 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 19 g | 24 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 716 | 25 g | 32 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 31 g | 41 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sementes de coentro
100 g Sementes de coentro có bao nhiêu calo?
100 g Sementes de coentro có 358 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Sementes de coentro có bao nhiêu calo?
50 g Sementes de coentro có 179 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g Sementes de coentro có bao nhiêu calo?
150 g Sementes de coentro có 537 kcal, gồm 19 g đạm, 24 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Sementes de coentro có bao nhiêu calo?
200 g Sementes de coentro có 716 kcal, gồm 25 g đạm, 32 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Sementes de coentro có bao nhiêu calo?
250 g Sementes de coentro có 895 kcal, gồm 31 g đạm, 41 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ