Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 449 kcal —
  • Chất đạm 26 g 51%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 12 g 44%
  • Đường 5,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g44926 g16 g29 g
50 g50 g22513 g8 g14 g
150 g150 g67438 g24 g43 g
200 g200 g89851 g32 g58 g
250 g250 g112364 g40 g72 g

Câu hỏi về Sementes de mostarda

100 g Sementes de mostarda có bao nhiêu calo?

100 g Sementes de mostarda có 449 kcal, gồm 26 g đạm, 16 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Sementes de mostarda có bao nhiêu calo?

50 g Sementes de mostarda có 225 kcal, gồm 13 g đạm, 8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sementes de mostarda có bao nhiêu calo?

150 g Sementes de mostarda có 674 kcal, gồm 38 g đạm, 24 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Sementes de mostarda có bao nhiêu calo?

200 g Sementes de mostarda có 898 kcal, gồm 51 g đạm, 32 g carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Sementes de mostarda có bao nhiêu calo?

250 g Sementes de mostarda có 1123 kcal, gồm 64 g đạm, 40 g carbohydrate và 72 g chất béo.

Nguồn: portfir 1900000042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ