Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sementes de melão
Calo và thông tin dinh dưỡng
590
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb9 g
Chất béo48 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 590 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 9 g 3%
- Chất béo 48 g 61%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 11 g 39%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 590 | 29 g | 9 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 295 | 14 g | 4,5 g | 24 g |
| 150 g | 150 g | 885 | 43 g | 14 g | 72 g |
| 200 g | 200 g | 1180 | 57 g | 18 g | 95 g |
| 250 g | 250 g | 1475 | 71 g | 23 g | 119 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sementes de melão
100 g Sementes de melão có bao nhiêu calo?
100 g Sementes de melão có 590 kcal, gồm 29 g đạm, 9 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Sementes de melão có bao nhiêu calo?
50 g Sementes de melão có 295 kcal, gồm 14 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.
150 g Sementes de melão có bao nhiêu calo?
150 g Sementes de melão có 885 kcal, gồm 43 g đạm, 14 g carbohydrate và 72 g chất béo.
200 g Sementes de melão có bao nhiêu calo?
200 g Sementes de melão có 1180 kcal, gồm 57 g đạm, 18 g carbohydrate và 95 g chất béo.
250 g Sementes de melão có bao nhiêu calo?
250 g Sementes de melão có 1475 kcal, gồm 71 g đạm, 23 g carbohydrate và 119 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ