Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Condimento de mostarda
Calo và thông tin dinh dưỡng
158
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb19 g
Chất béo6,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 5,7 g | 19 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 2,9 g | 9,3 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 8,6 g | 28 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 11 g | 37 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 14 g | 46 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Condimento de mostarda
100 g Condimento de mostarda có bao nhiêu calo?
100 g Condimento de mostarda có 158 kcal, gồm 5,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
50 g Condimento de mostarda có bao nhiêu calo?
50 g Condimento de mostarda có 79 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Condimento de mostarda có bao nhiêu calo?
150 g Condimento de mostarda có 237 kcal, gồm 8,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
200 g Condimento de mostarda có bao nhiêu calo?
200 g Condimento de mostarda có 316 kcal, gồm 11 g đạm, 37 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Condimento de mostarda có bao nhiêu calo?
250 g Condimento de mostarda có 395 kcal, gồm 14 g đạm, 46 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: portfir 1210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ