Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Molho de mostarda
Calo và thông tin dinh dưỡng
444
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb18 g
Chất béo40 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 444 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 40 g 52%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 16 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 444 | 2,6 g | 18 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 222 | 1,3 g | 9 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 666 | 3,9 g | 27 g | 60 g |
| 200 g | 200 g | 888 | 5,2 g | 36 g | 80 g |
| 250 g | 250 g | 1110 | 6,5 g | 45 g | 101 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Molho de mostarda
100 g Molho de mostarda có bao nhiêu calo?
100 g Molho de mostarda có 444 kcal, gồm 2,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Molho de mostarda có bao nhiêu calo?
50 g Molho de mostarda có 222 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Molho de mostarda có bao nhiêu calo?
150 g Molho de mostarda có 666 kcal, gồm 3,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 60 g chất béo.
200 g Molho de mostarda có bao nhiêu calo?
200 g Molho de mostarda có 888 kcal, gồm 5,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 80 g chất béo.
250 g Molho de mostarda có bao nhiêu calo?
250 g Molho de mostarda có 1110 kcal, gồm 6,5 g đạm, 45 g carbohydrate và 101 g chất béo.
Nguồn: portfir 1211 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ