Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Caril em pó
Calo và thông tin dinh dưỡng
342
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb25 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 342 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 33 g 119%
- Đường 25 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 342 | 13 g | 25 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 6,4 g | 13 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 513 | 19 g | 38 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 684 | 25 g | 50 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 855 | 32 g | 63 g | 35 g |
Câu hỏi về Caril em pó
100 g Caril em pó có bao nhiêu calo?
100 g Caril em pó có 342 kcal, gồm 13 g đạm, 25 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Caril em pó có bao nhiêu calo?
50 g Caril em pó có 171 kcal, gồm 6,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Caril em pó có bao nhiêu calo?
150 g Caril em pó có 513 kcal, gồm 19 g đạm, 38 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Caril em pó có bao nhiêu calo?
200 g Caril em pó có 684 kcal, gồm 25 g đạm, 50 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Caril em pó có bao nhiêu calo?
250 g Caril em pó có 855 kcal, gồm 32 g đạm, 63 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: portfir 1193 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ