Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pimenta preta
Calo và thông tin dinh dưỡng
302
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb45 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 302 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 26 g 93%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 302 | 11 g | 45 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 5,4 g | 22 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 453 | 16 g | 67 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 604 | 21 g | 89 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 755 | 27 g | 111 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Pimenta branca306 kcal / 100 g
- Pimenta moída273 kcal / 100 g
- Sementes de papoila565 kcal / 100 g
- Cardamomo verde335 kcal / 100 g
- Sementes de mostarda449 kcal / 100 g
- Feijão preto seco cru318 kcal / 100 g
- Colorau358 kcal / 100 g
- Açafrão353 kcal / 100 g
- Malagueta vermelha desidratada317 kcal / 100 g
- Cominhos427 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pimenta preta
100 g Pimenta preta có bao nhiêu calo?
100 g Pimenta preta có 302 kcal, gồm 11 g đạm, 45 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Pimenta preta có bao nhiêu calo?
50 g Pimenta preta có 151 kcal, gồm 5,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Pimenta preta có bao nhiêu calo?
150 g Pimenta preta có 453 kcal, gồm 16 g đạm, 67 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Pimenta preta có bao nhiêu calo?
200 g Pimenta preta có 604 kcal, gồm 21 g đạm, 89 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Pimenta preta có bao nhiêu calo?
250 g Pimenta preta có 755 kcal, gồm 27 g đạm, 111 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ