Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 302 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 26 g 93%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30211 g45 g3,3 g
50 g50 g1515,4 g22 g1,7 g
150 g150 g45316 g67 g5 g
200 g200 g60421 g89 g6,6 g
250 g250 g75527 g111 g8,3 g

Câu hỏi về Pimenta preta

100 g Pimenta preta có bao nhiêu calo?

100 g Pimenta preta có 302 kcal, gồm 11 g đạm, 45 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Pimenta preta có bao nhiêu calo?

50 g Pimenta preta có 151 kcal, gồm 5,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Pimenta preta có bao nhiêu calo?

150 g Pimenta preta có 453 kcal, gồm 16 g đạm, 67 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Pimenta preta có bao nhiêu calo?

200 g Pimenta preta có 604 kcal, gồm 21 g đạm, 89 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Pimenta preta có bao nhiêu calo?

250 g Pimenta preta có 755 kcal, gồm 27 g đạm, 111 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 1900000047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ