Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 318 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 14 g 50%
  • Đường 4,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31822 g48 g1 g
50 g50 g15911 g24 g0,5 g
150 g150 g47734 g72 g1,5 g
200 g200 g63645 g96 g2 g
250 g250 g79556 g120 g2,5 g

Câu hỏi về Feijão preto, seco, cru

100 g Feijão preto, seco, cru có bao nhiêu calo?

100 g Feijão preto, seco, cru có 318 kcal, gồm 22 g đạm, 48 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Feijão preto, seco, cru có bao nhiêu calo?

50 g Feijão preto, seco, cru có 159 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Feijão preto, seco, cru có bao nhiêu calo?

150 g Feijão preto, seco, cru có 477 kcal, gồm 34 g đạm, 72 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Feijão preto, seco, cru có bao nhiêu calo?

200 g Feijão preto, seco, cru có 636 kcal, gồm 45 g đạm, 96 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Feijão preto, seco, cru có bao nhiêu calo?

250 g Feijão preto, seco, cru có 795 kcal, gồm 56 g đạm, 120 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 220025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ