Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Feijão preto, seco, cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
318
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb48 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 318 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 14 g 50%
- Đường 4,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 318 | 22 g | 48 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 159 | 11 g | 24 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 477 | 34 g | 72 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 636 | 45 g | 96 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 795 | 56 g | 120 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Feijão preto seco demolhado cozido80 kcal / 100 g
- Feijão encarnado seco cru310 kcal / 100 g
- Grão-de-bico seco cru327 kcal / 100 g
- Soja grão seco cru407 kcal / 100 g
- Lentilhas secas cruas321 kcal / 100 g
- Favas secas cruas301 kcal / 100 g
- Pimenta preta302 kcal / 100 g
- Favas frescas cruas80 kcal / 100 g
- Ervilhas secas cruas330 kcal / 100 g
- Drained black bean117 kcal / 100 g
Câu hỏi về Feijão preto, seco, cru
100 g Feijão preto, seco, cru có bao nhiêu calo?
100 g Feijão preto, seco, cru có 318 kcal, gồm 22 g đạm, 48 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Feijão preto, seco, cru có bao nhiêu calo?
50 g Feijão preto, seco, cru có 159 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Feijão preto, seco, cru có bao nhiêu calo?
150 g Feijão preto, seco, cru có 477 kcal, gồm 34 g đạm, 72 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Feijão preto, seco, cru có bao nhiêu calo?
200 g Feijão preto, seco, cru có 636 kcal, gồm 45 g đạm, 96 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Feijão preto, seco, cru có bao nhiêu calo?
250 g Feijão preto, seco, cru có 795 kcal, gồm 56 g đạm, 120 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 220025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ