Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Favas frescas cruas
Calo và thông tin dinh dưỡng
80
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,4 g
Carb8,5 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 6,1 g 22%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 7,4 g | 8,5 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 3,7 g | 4,3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 11 g | 13 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 15 g | 17 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 19 g | 21 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Favas secas cruas301 kcal / 100 g
- Favas frescas cozidas82 kcal / 100 g
- Ervilhas grão frescas cruas76 kcal / 100 g
- Feijão branco seco cru308 kcal / 100 g
- Feijão-verde fresco cru32 kcal / 100 g
- Ervilhas secas cruas330 kcal / 100 g
- Tamarindo cru242 kcal / 100 g
- Lentilhas secas cruas321 kcal / 100 g
- Sementes de linhaça cruas487 kcal / 100 g
- Soja grão seco cru407 kcal / 100 g
Câu hỏi về Favas frescas cruas
100 g Favas frescas cruas có bao nhiêu calo?
100 g Favas frescas cruas có 80 kcal, gồm 7,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Favas frescas cruas có bao nhiêu calo?
50 g Favas frescas cruas có 40 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Favas frescas cruas có bao nhiêu calo?
150 g Favas frescas cruas có 120 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Favas frescas cruas có bao nhiêu calo?
200 g Favas frescas cruas có 160 kcal, gồm 15 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Favas frescas cruas có bao nhiêu calo?
250 g Favas frescas cruas có 200 kcal, gồm 19 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 575 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ