Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Favas frescas cozidas
Calo và thông tin dinh dưỡng
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb7,7 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 7,9 g 28%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 7,7 g | 7,7 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 3,9 g | 3,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 12 g | 12 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 15 g | 15 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 19 g | 19 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Favas secas demolhadas cozidas90 kcal / 100 g
- Favas frescas cruas80 kcal / 100 g
- Ervilhas grão frescas cozidas72 kcal / 100 g
- Feijão branco demolhado cozido102 kcal / 100 g
- Ervilhas secas cozidas114 kcal / 100 g
- Feijão encarnado seco demolhado cozido90 kcal / 100 g
- Soja cozida sem sal151 kcal / 100 g
- Grão-de-bico demolhado cozido119 kcal / 100 g
- Castanha cozida sem sal175 kcal / 100 g
- Lentilhas secas demolhadas cozidas115 kcal / 100 g
Câu hỏi về Favas frescas cozidas
100 g Favas frescas cozidas có bao nhiêu calo?
100 g Favas frescas cozidas có 82 kcal, gồm 7,7 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Favas frescas cozidas có bao nhiêu calo?
50 g Favas frescas cozidas có 41 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Favas frescas cozidas có bao nhiêu calo?
150 g Favas frescas cozidas có 123 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Favas frescas cozidas có bao nhiêu calo?
200 g Favas frescas cozidas có 164 kcal, gồm 15 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Favas frescas cozidas có bao nhiêu calo?
250 g Favas frescas cozidas có 205 kcal, gồm 19 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 576 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ