Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 151 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 5,6 g 20%
  • Đường 2,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15113 g5,6 g7,5 g
50 g50 g766,3 g2,8 g3,8 g
150 g150 g22719 g8,4 g11 g
200 g200 g30225 g11 g15 g
250 g250 g37831 g14 g19 g

Câu hỏi về Soja cozida sem sal

100 g Soja cozida sem sal có bao nhiêu calo?

100 g Soja cozida sem sal có 151 kcal, gồm 13 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Soja cozida sem sal có bao nhiêu calo?

50 g Soja cozida sem sal có 76 kcal, gồm 6,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Soja cozida sem sal có bao nhiêu calo?

150 g Soja cozida sem sal có 227 kcal, gồm 19 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Soja cozida sem sal có bao nhiêu calo?

200 g Soja cozida sem sal có 302 kcal, gồm 25 g đạm, 11 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Soja cozida sem sal có bao nhiêu calo?

250 g Soja cozida sem sal có 378 kcal, gồm 31 g đạm, 14 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: portfir 540 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ