Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 407 kcal —
  • Chất đạm 33 g 66%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 14 g 51%
  • Đường 6,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40733 g18 g19 g
50 g50 g20416 g9,2 g9,7 g
150 g150 g61149 g28 g29 g
200 g200 g81466 g37 g39 g
250 g250 g101882 g46 g48 g

Câu hỏi về Soja, grão seco, cru

100 g Soja, grão seco, cru có bao nhiêu calo?

100 g Soja, grão seco, cru có 407 kcal, gồm 33 g đạm, 18 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Soja, grão seco, cru có bao nhiêu calo?

50 g Soja, grão seco, cru có 204 kcal, gồm 16 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

150 g Soja, grão seco, cru có bao nhiêu calo?

150 g Soja, grão seco, cru có 611 kcal, gồm 49 g đạm, 28 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Soja, grão seco, cru có bao nhiêu calo?

200 g Soja, grão seco, cru có 814 kcal, gồm 66 g đạm, 37 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Soja, grão seco, cru có bao nhiêu calo?

250 g Soja, grão seco, cru có 1018 kcal, gồm 82 g đạm, 46 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: portfir 539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ