Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 384 kcal —
  • Chất đạm 35 g 71%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 18 g 24%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 17 g 59%
  • Đường 6,1 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,2 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,85 mg 6%
  • Vitamin K 47 µg 39%
  • Thiamin (B1) 0,87 mg 73%
  • Riboflavin (B2) 0,87 mg 67%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 1,9 mg 38%
  • Vitamin B6 0,42 mg 25%
  • Biotin (B7) 60 µg 200%
  • Folate (B9) 280 µg 70%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 116 mg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 163 mg 13%
  • Sắt 15,7 mg 87%
  • Magiê 225 mg 54%
  • Phốt pho 467 mg 37%
  • Kali 1676 mg 36%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 2 mg 87%
  • Selen 8,8 µg 16%
  • Iốt 0,6 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38436 g11 g18 g
50 g50 g19218 g5,5 g9,2 g
150 g150 g57653 g16 g28 g
200 g200 g76871 g22 g37 g
250 g250 g96189 g27 g46 g

Câu hỏi về Beans, soy, dried, raw

100 g Beans, soy, dried, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beans, soy, dried, raw có 384 kcal, gồm 36 g đạm, 11 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Beans, soy, dried, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beans, soy, dried, raw có 192 kcal, gồm 18 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

150 g Beans, soy, dried, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beans, soy, dried, raw có 576 kcal, gồm 53 g đạm, 16 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Beans, soy, dried, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beans, soy, dried, raw có 768 kcal, gồm 71 g đạm, 22 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Beans, soy, dried, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beans, soy, dried, raw có 961 kcal, gồm 89 g đạm, 27 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ