Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 30 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 15,3 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 100 µg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 41,2 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 67 mg 5%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 164 mg 13%
  • Kali 36 mg 1%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,09 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g576,2 g4,5 g1,4 g
50 g50 g293,1 g2,3 g0,7 g
150 g150 g869,3 g6,8 g2,1 g
200 g200 g11412 g9 g2,8 g
250 g250 g14316 g11 g3,5 g

Câu hỏi về Beansprouts, soy, raw

100 g Beansprouts, soy, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beansprouts, soy, raw có 57 kcal, gồm 6,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Beansprouts, soy, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beansprouts, soy, raw có 29 kcal, gồm 3,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Beansprouts, soy, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beansprouts, soy, raw có 86 kcal, gồm 9,3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Beansprouts, soy, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beansprouts, soy, raw có 114 kcal, gồm 12 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Beansprouts, soy, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beansprouts, soy, raw có 143 kcal, gồm 16 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1317 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ