Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 5,1 g 18%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 9,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,8 µg 1%
  • Vitamin C 15,4 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 8%
  • Vitamin K 23,6 µg 20%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,88 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 34%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 13,7 µg 46%
  • Folate (B9) 108 µg 27%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 56,3 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 70 mg 5%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 59,5 mg 14%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 395 mg 8%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,39 mg 43%
  • Mangan 0,91 mg 40%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12912 g2,2 g7,1 g
50 g50 g655,9 g1,1 g3,5 g
150 g150 g19418 g3,2 g11 g
200 g200 g25823 g4,3 g14 g
250 g250 g32329 g5,4 g18 g

Câu hỏi về Edamame beans (Soy beans), shelled, frozen

100 g Edamame beans (Soy beans), shelled, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Edamame beans (Soy beans), shelled, frozen có 129 kcal, gồm 12 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Edamame beans (Soy beans), shelled, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Edamame beans (Soy beans), shelled, frozen có 65 kcal, gồm 5,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Edamame beans (Soy beans), shelled, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Edamame beans (Soy beans), shelled, frozen có 194 kcal, gồm 18 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Edamame beans (Soy beans), shelled, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Edamame beans (Soy beans), shelled, frozen có 258 kcal, gồm 23 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Edamame beans (Soy beans), shelled, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Edamame beans (Soy beans), shelled, frozen có 323 kcal, gồm 29 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1806 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ