Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Green beans (haricots verts), frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
27
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb1,8 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 0,7 g —
- Natri 2,8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 56,3 µg 6%
- Vitamin C 11,8 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Biotin (B7) 4,6 µg 15%
- Folate (B9) 48,1 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 15,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 71 mg 5%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 26,5 mg 6%
- Phốt pho 44,5 mg 4%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,15 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 2,2 g | 1,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,1 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 40 | 3,3 g | 2,6 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 53 | 4,4 g | 3,5 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 66 | 5,5 g | 4,4 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Bean mix68 kcal / 100 g
- Edamame beans shelled129 kcal / 100 g
- Đậu cô veđông lạnh, sống33 kcal / 100 g
- Đậu que xanh kiểu Phápđông lạnh25 kcal / 100 g
- Baby carrots20 kcal / 100 g
- Broccoli20 kcal / 100 g
- Carrot26 kcal / 100 g
- Chopped spinach19 kcal / 100 g
- Pearl onion. frozen31 kcal / 100 g
- Soup vegetables24 kcal / 100 g
Câu hỏi về Green beans (haricots verts), frozen
100 g Green beans (haricots verts), frozen có bao nhiêu calo?
100 g Green beans (haricots verts), frozen có 27 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Green beans (haricots verts), frozen có bao nhiêu calo?
50 g Green beans (haricots verts), frozen có 13 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Green beans (haricots verts), frozen có bao nhiêu calo?
150 g Green beans (haricots verts), frozen có 40 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Green beans (haricots verts), frozen có bao nhiêu calo?
200 g Green beans (haricots verts), frozen có 53 kcal, gồm 4,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Green beans (haricots verts), frozen có bao nhiêu calo?
250 g Green beans (haricots verts), frozen có 66 kcal, gồm 5,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1822 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ