Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 3 g —
  • Natri 56,5 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1434 µg 159%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,9 mg 6%
  • Vitamin K 4,4 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 2,1 µg 7%
  • Folate (B9) 13,9 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,5 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 8,3 mg 2%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g200,8 g3 g0 g
50 g50 g100,4 g1,5 g0 g
150 g150 g301,2 g4,5 g0 g
200 g200 g401,6 g6 g0 g
250 g250 g502 g7,5 g0 g

Câu hỏi về Baby carrots, frozen

100 g Baby carrots, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Baby carrots, frozen có 20 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Baby carrots, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Baby carrots, frozen có 10 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Baby carrots, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Baby carrots, frozen có 30 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Baby carrots, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Baby carrots, frozen có 40 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Baby carrots, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Baby carrots, frozen có 50 kcal, gồm 2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1832 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ