Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5,1 g 18%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 32,5 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 268 µg 30%
  • Vitamin C 3,2 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Vitamin K 0,41 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,31 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 2,6 µg 9%
  • Folate (B9) 10,4 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,8 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 28,5 mg 2%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 31,5 mg 3%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 0,27 mg 2%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g331,1 g4,6 g0 g
50 g50 g160,5 g2,3 g0 g
150 g150 g491,6 g6,8 g0 g
200 g200 g652,1 g9,1 g0 g
250 g250 g822,7 g11 g0 g

Câu hỏi về Root vegetables, frozen

100 g Root vegetables, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Root vegetables, frozen có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Root vegetables, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Root vegetables, frozen có 16 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Root vegetables, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Root vegetables, frozen có 49 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Root vegetables, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Root vegetables, frozen có 65 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Root vegetables, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Root vegetables, frozen có 82 kcal, gồm 2,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1827 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ