Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 6,9 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 7,2 g —
  • Natri 115 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 168 µg 19%
  • Vitamin C 4,8 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,4 mg 23%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,82 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 4,7 µg 16%
  • Folate (B9) 38,1 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 22,3 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 53,5 mg 4%
  • Sắt 0,63 mg 3%
  • Magiê 20,5 mg 5%
  • Phốt pho 82 mg 7%
  • Kali 460 mg 10%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 12%
  • Mangan 0,24 mg 10%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1292 g12 g6,9 g
50 g50 g651 g6 g3,5 g
150 g150 g1943 g18 g10 g
200 g200 g2594,1 g24 g14 g
250 g250 g3235,1 g30 g17 g

Câu hỏi về Root vegetable fritters, frozen

100 g Root vegetable fritters, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Root vegetable fritters, frozen có 129 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

50 g Root vegetable fritters, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Root vegetable fritters, frozen có 65 kcal, gồm 1 g đạm, 6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Root vegetable fritters, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Root vegetable fritters, frozen có 194 kcal, gồm 3 g đạm, 18 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Root vegetable fritters, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Root vegetable fritters, frozen có 259 kcal, gồm 4,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Root vegetable fritters, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Root vegetable fritters, frozen có 323 kcal, gồm 5,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1839 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ